bầu giác

bầu giác

Ông lang dùng bầu giác để chữa đau lưng cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một dụng cụ y học cổ truyền: "bầu giác" một dụng cụ hình cầu hoặc hình trụ, thường làm bằng thủy tinh, gốm hoặc tre, được sử dụng trong phương pháp giác hơi. Người ta dùng nhiệt (thường đốt cồn bên trong) để tạo áp suất âm rồi đặt nhanh lên da, giúp hút da tại vị trí đó lên.
    • Nguyên lý tạo lực hút: Tên gọi "bầu giác" mô tả hình dáng (bầu) tác dụng (giác - hút) của dụng cụ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông lang dùng bầu giác để chữa đau lưng cho bệnh nhân. (Thầy lang dùng bầu giác để chữa đau lưng cho bệnh nhân.)
    • Phương pháp đặt bầu giác giúp lưu thông khí huyết. (Phương pháp đặt bầu giác giúp lưu thông khí huyết.)
    • Trong tủ thuốc nam của ông một bộ bầu giác bằng thủy tinh. (Trong tủ thuốc nam của ông một bộ bầu giác bằng thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm/đặt bầu giác": chỉ hành động sử dụng dụng cụ này trong trị liệu.

    • Bác sĩ y học cổ truyền đang làm bầu giác vùng vai cho người bệnh. (Bác sĩ y học cổ truyền đang đặt bầu giác vùng vai cho người bệnh.)
  • "vết bầu giác": chỉ dấu vết hình tròn để lại trên da sau khi giác hơi.

    • Sau khi tháo bầu giác ra, trên lưng anh ấy những vết bầu giác đỏ hồng. (Sau khi tháo bầu giác ra, trên lưng anh ấy những vết bầu giác đỏ hồng.)
Biến thể từ liên quan
  • Giác hơi (danh từ): tên gọi của phương pháp trị liệu sử dụng bầu giác.

    • Giác hơi một liệu pháp phổ biến trong y học cổ truyền. (Giác hơi một liệu pháp phổ biến trong y học cổ truyền.)
  • Hút (động từ): chỉ tác dụng cơ bản của bầu giác.

  • Lưu thông khí huyết (cụm từ): thường được nhắc đến như một mục đích của việc sử dụng bầu giác.
Từ đồng nghĩa
  • Cốc giác: một tên gọi khác cùng chỉ dụng cụ này, nhấn mạnh hình dáng như cái cốc.
  • Ống giác: (ít phổ biến hơn) có thể dùng để chỉ loại bầu giác dài hình ống.
Lưu ý
  • "Bầu giác" một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực y học cổ truyền. Trong ngữ cảnh đời sống hiện đại, từ "ventouse" (tiếng Pháp) hay "suction cup" (tiếng Anh) có thể dùng để chỉ các dụng cụ hút nói chung, nhưng "bầu giác" trong tiếng Việt chủ yếu gắn liền với trị liệu.